bồi bổ
Định nghĩa
- Động từ:
- Chăm sóc, làm cho khỏe mạnh hơn bằng cách cung cấp những thứ cần thiết (như thức ăn, thuốc men): Hành động giúp cơ thể phục hồi, tăng cường sức khỏe và thể lực sau khi ốm yếu hoặc suy nhược.
- Bổ sung, làm phong phú thêm (về mặt tinh thần, trí tuệ): Hành động trau dồi, làm tăng thêm kiến thức, năng lực hoặc tinh thần.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Sau trận ốm nặng, anh ấy cần được bồi bổ bằng các món ăn giàu dinh dưỡng.
- Chị ấy dành thời gian đọc sách để bồi bổ kiến thức chuyên môn.
- Bác sĩ khuyên bệnh nhân nên bồi bổ cơ thể trong giai đoạn hồi phục.
Các cách sử dụng nâng cao
- "bồi bổ sức khỏe": chăm sóc, tăng cường thể chất.
- Mùa đông là thời điểm thích hợp để bồi bổ sức khỏe.
- "bồi bổ tinh thần": nuôi dưỡng, làm phong phú đời sống tinh thần.
- Âm nhạc và hội họa giúp bồi bổ tinh thần rất tốt.
Biến thể và từ gần giống
- Bồi dưỡng (động từ): thường dùng với nghĩa nâng cao trình độ, năng lực (thiên về trí tuệ, chuyên môn).
- Công ty tổ chức khóa học để bồi dưỡng nhân viên.
- Bổ sung (động từ): thêm vào cho đầy đủ, hoàn chỉnh hơn.
- Cần bổ sung vitamin cho cơ thể.
Từ đồng nghĩa
- Tẩm bổ: (thường dùng trong ăn uống) ăn những thức ăn bổ dưỡng để cho khỏe.
- Nuôi dưỡng: chăm sóc, cung cấp dưỡng chất để duy trì và phát triển.
- Trau dồi: làm cho tốt hơn, giỏi hơn (thường dùng cho kiến thức, đạo đức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào riêng cho từ này trong tiếng Việt)
Thành ngữ liên quan
- "Có thực mới vực được đạo": (Thành ngữ liên quan đến ý nghĩa) Cần có sức khỏe, vật chất thì mới thực hiện được các việc khác, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bồi bổ thể chất.